Ai đang cầm trịch cuộc chơi?
Thị phần chăn nuôi Việt Nam đang có sự phân cực rõ rệt, tạo nên một “chiến trường” ngổn ngang:
Khối ngoại và Doanh nghiệp đầu đàn (30 – 40% thị phần). Các tập đoàn như CP, CJ, Japfa hay De Heus cùng các ông lớn nội như Masan, TH, Vinamilk đang chiếm lĩnh phân khúc chăn nuôi công nghiệp. Đây là nhóm có tiềm lực để “tất tay” vào Xanh hóa và Số hóa, cũng là nhóm hưởng lợi chính từ các chính sách tuần hoàn.
Hộ chăn nuôi và trang trại quy mô vừa (60 – 70% thị phần). Đây mới là lực lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất về số lượng nhưng lại dễ tổn thương nhất. Những biến động cùa ngành này từ các nguyên nhân khách quan và chủ quan, cho thấy hàng triệu hộ chăn nuôi đang nằm ngoài vòng xoáy của kinh tế tuần hoàn do thiếu vốn và công nghệ.
Họ là nguồn cung thực phẩm chính cho các chợ truyền thống nhưng lại là đối tượng gây ô nhiễm môi trường khó kiểm soát nhất.

Định nghĩa lại giá trị: Biến chất thải thành tài nguyên
Với quy mô gần 30 triệu con lợn, lượng chất thải thải ra môi trường là khổng lồ (khoảng 60-70 triệu tấn chất thải rắn mỗi năm).
Nếu tận dụng tốt, ngành chăn nuôi có thể cung cấp nguyên liệu cho sản xuất phân bón hữu cơ thay thế hàng triệu tấn phân bón hóa học nhập khẩu, đồng thời tạo ra năng lượng từ Biogas.
Nếu áp dụng mô hình tuần hoàn, chuỗi giá trị khép kín không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào mà còn là con đường duy nhất để giảm phát thải methane, hướng tới mục tiêu Net Zero.
Rào cản “tam giác”
Tại sao doanh nghiệp và người dân vẫn e dè dù biết tuần hoàn là tốt?
Sự chồng chéo giữa Luật Chăn nuôi và Luật Bảo vệ môi trường khiến phụ phẩm chăn nuôi vẫn bị coi là rác thải” thay vì “tài nguyên”. Thủ tục chứng nhận phân bón hữu cơ tự sản xuất quá phức tạp đối với một hộ nông dân hoặc trang trại vừa. Đây chính là điểm nghẽn kìm hãm phát triển.
Bài toán “đất sạch” quy mô lớn vẫn khó tìm lời giải. Kinh tế tuần hoàn cần diện tích đất đủ lớn để kết hợp trồng trọt – chăn nuôi. Thực tế, đất đai đang bị xẻ nhỏ. Doanh nghiệp muốn thuê 50-100ha để làm khu tuần hoàn thường vấp phải rào cản về chuyển đổi mục đích sử dụng đất và giải phóng mặt bằng.
Lãi suất ưu đãi và thị trường tín chỉ Carbon hiện vẫn là câu chuyện “xa xỉ” của các tập đoàn lớn. 4 triệu hộ chăn nuôi hầu như không có cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh vì thiếu cơ chế chứng minh giảm phát thải (MRV) đơn giản và dễ hiểu.
Những khoảng trống giữa ngổn ngang
Giữa bối cảnh dịch bệnh (ASF, cúm gia cầm) vẫn diễn biến phức tạp, ngành chăn nuôi bộc lộ những lỗ hổng chí mạng. Sự “lệch pha” về an toàn sinh học: Doanh nghiệp lớn đầu tư bài bản nhưng nằm xen kẽ giữa các khu dân cư chăn nuôi tự phát. Khi dịch bệnh bùng phát, mọi nỗ lực tuần hoàn đều đổ bể vì không có “vùng đệm” an toàn quốc gia.
Thị trường nội địa bị “xâm lấn”: Thịt lợn, gia cầm nhập khẩu giá rẻ (thường là hàng cận date) đang tràn ngập thị trường, đánh trực tiếp vào túi tiền của 4 triệu hộ chăn nuôi Việt.
Hệ thống đo lường bỏ ngỏ: Chúng ta chưa có con số cụ thể về lượng khí thải thực tế trên từng đầu con vật tại Việt Nam. Không có số liệu, không thể bán được tín chỉ Carbon.
Cần một cuộc đổi thay từ gốc
Để hệ sinh thái tuần hoàn thực sự sống động, Nhà nước cần hỗ trợ theo chuỗi, tức là không chỉ ưu đãi cho doanh nghiệp lớn mà phải có chính sách cho Hợp tác xã. Đây là cầu nối để đưa 4 triệu hộ dân vào chuỗi tuần hoàn.
Siết chặt hàng nhập khẩu kém chất lượng để bảo vệ sản xuất nội địa.
Xây dựng phần mềm số hóa đơn giản để người dân cũng có thể khai báo và hưởng lợi từ việc giảm phát thải.
Sức mạnh của ngành chăn nuôi Việt Nam nằm ở sự kết hợp giữa “bàn tay thép” của các tập đoàn và “sức sống bền bỉ” của hộ nông dân.